职业运动员

职业运动员
zhíyùndòngyuán
chức nghiệp vận động viên

vận động viên chuyên nghiệp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vận động viên chuyên nghiệp

    • Anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.

  2. danh từ

    vận động viên chuyên nghiệp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.