职业倦怠症

职业倦怠症
zhíjuàndàizhèng
chức nghiệp quyện đãi chứng

hội chứng kiệt sức nghề nghiệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội chứng kiệt sức nghề nghiệp

    • Anh ấy mắc hội chứng kiệt sức nghề nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.