/
耻辱
耻辱
sỉ nhục
mất mặt; xấu hổ
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6308
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mất mặt; xấu hổ
中使人感到羞愧、不光彩的事情shǐ rén gǎndào xiūuì、búguāngcǎi de shìqing
- 。
Đây là một sự sỉ nhục.
- 貳名danh từ
vết nhơ; điều đáng xấu hổ
中使人感到不名誉、很丢脸的事情shǐ rén gǎndào bù míngyù、hěn diūliǎn de shìqing
- 參名danh từ
nhơ bẩn; cáu ghét; ô nhục
中使人感到羞愧、不光彩的事情shǐ rén gǎndào xiūkuì、bù guāngcǎi de shìqing
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
耻辱
Phồn thể恥辱
sỉ nhục
mất mặt; xấu hổ
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6308
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mất mặt; xấu hổ
中使人感到羞愧、不光彩的事情shǐ rén gǎndào xiūuì、búguāngcǎi de shìqing
- 。
Đây là một sự sỉ nhục.
- 貳名danh từ
vết nhơ; điều đáng xấu hổ
中使人感到不名誉、很丢脸的事情shǐ rén gǎndào bù míngyù、hěn diūliǎn de shìqing
- 參名danh từ
nhơ bẩn; cáu ghét; ô nhục
中使人感到羞愧、不光彩的事情shǐ rén gǎndào xiūkuì、bù guāngcǎi de shìqing
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 耶yétrợ từ nghi vấn (văn cổ)
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 聊liáo(khẩu) trò chuyện; tán gẫu
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 聋lóngđiếc tai; điếc
- 耻chǐxấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
- 耳ěrtai; lỗ tai
- 聚jùtụ họp; tập hợp; tụ tập
- 职zhíchức vụ; chức; nhiệm vụ
- 联liánliên kết; liên minh; kết hợp (yếu tố cấu thành từ)