耻辱

耻辱
chǐ
sỉ nhục

mất mặt; xấu hổ

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6308
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mất mặt; xấu hổ

    使人感到羞愧、不光彩的事情shǐ rén gǎndào xiūuì、búguāngcǎi de shìqing

    • Đây là một sự sỉ nhục.

  2. danh từ

    vết nhơ; điều đáng xấu hổ

    使人感到不名誉、很丢脸的事情shǐ rén gǎndào bù míngyù、hěn diūliǎn de shìqing

  3. danh từ

    nhơ bẩn; cáu ghét; ô nhục

    使人感到羞愧、不光彩的事情shǐ rén gǎndào xiūkuì、bù guāngcǎi de shìqing

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.