羞耻

羞耻
xiūchǐ
tu sỉ

xấu hổ; hổ thẹn; nhục nhã

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7550
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xấu hổ; hổ thẹn; nhục nhã

    因为做了不好的事而感到难受的心情yīnwèi zuòle búhǎo de shì érǎntòu nánshòu de xīnqing

    • Anh ấy cảm thấy xấu hổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.