/
羞耻
羞耻
tu sỉ
xấu hổ; hổ thẹn; nhục nhã
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7550
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xấu hổ; hổ thẹn; nhục nhã
中因为做了不好的事而感到难受的心情yīnwèi zuòle búhǎo de shì érǎntòu nánshòu de xīnqing
- 。
Anh ấy cảm thấy xấu hổ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
羞耻
Phồn thể羞恥
tu sỉ
xấu hổ; hổ thẹn; nhục nhã
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7550
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xấu hổ; hổ thẹn; nhục nhã
中因为做了不好的事而感到难受的心情yīnwèi zuòle búhǎo de shì érǎntòu nánshòu de xīnqing
- 。
Anh ấy cảm thấy xấu hổ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 美měiđẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
- 羊yángcon cừu; dê
- 群qúnbầy; đàn; nhóm
- 羲XīHy (tức Phục Hy, vị hoàng đế huyền thoại)
- 羞xiūngượng; xấu hổ; e thẹn
- 羭yúcừu đen; cừu đực màu đen
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 羹gēngcanh; súp đặc
- 䍹shānmùi hôi (của thịt dê/cừu); tanh hôi
- 芈mǐtiếng kêu be be (của cừu)
- 羌qiāngngười Khương (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)
- 羍dádê con; chiên nhỏ