网络浏览器

网络浏览器
wǎngluòliúlǎn
võng lạc lưu lãm khí

trình duyệt web; trình duyệt mạng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trình duyệt web; trình duyệt mạng

    • Tôi dùng trình duyệt web để lên mạng.

  2. danh từ

    trình duyệt web; trình duyệt Internet

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.