扩
扩
khuếch
⼿bộ thủ · 6 néttăng lớn; mở rộng; phóng to
HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tăng lớn; mở rộng; phóng to
- 。
Bạn hãy phóng to bức ảnh này một chút.
Đang tải…
扩
Phồn thể擴
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tăng lớn; mở rộng; phóng to
- 。
Bạn hãy phóng to bức ảnh này một chút.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.