Tới nội dung chính

伸

伸
shēn
thân
⼈bộ nhân · 7 nét

duỗi ra; vươn ra; mở rộng

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#17392
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    duỗi ra; vươn ra; mở rộng

    • 。

      Xin hãy đưa tay ra.

  2. 貳动động từ

    vươn ra; duỗi ra; mở rộng

伸
shēn
thân
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu