绿色和平

绿色和平
píng
lục sắc hoà bình

Greenpeace (tổ chức môi trường)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Greenpeace (tổ chức môi trường)

    • Greenpeace là một tổ chức bảo vệ môi trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
绿
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • lục(khắc ghi, chảy nhỏ giọt)HÌNH THANH

Sợi tơ nhuộm màu xanh lá cây gợi nhớ màu lục tươi mát của thiên nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.