Tới nội dung chính

绽放

绽放
zhànfàng
trán phóng

lớn lên trông xinh đẹp ra; trổ mã

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14483
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lớn lên trông xinh đẹp ra; trổ mã

    中花开放,显得美丽huā kāifàng, xiǎnde měilì

    • 。

      Những bông hoa đang nở rộ.

绽
zhàn
trán
BỘ THỦ⽷
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu