绽放

绽放
zhànfàng
trán phóng

lớn lên trông xinh đẹp ra; trổ mã

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14483
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lớn lên trông xinh đẹp ra; trổ mã

    花开放,显得美丽huā kāifàng, xiǎnde měilì

    • Những bông hoa đang nở rộ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.