综合报道

综合报道
zōngbàodào
tổng hợp báo đạo

trải qua; kinh qua

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trải qua; kinh qua

    • Đây là một bản báo cáo tổng hợp.

  2. danh từ

    tổng hợp báo cáo; báo cáo tổng hợp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.