综合报导

综合报导
zōngbàodǎo
tổng hợp báo đạo

tổng hợp báo cáo; báo chí tổng hợp

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng hợp báo cáo; báo chí tổng hợp

    • Xin hãy cho tôi một bản báo cáo tổng hợp.

  2. danh từ

    bản tin báo chí; thông cáo báo chí

    • Xin hãy xem bản tin tổng hợp.

  3. danh từ

    tóm tắt ngắn gọn; tiểu kết

    • Đây là bản tin tổng hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.