绝密文件

绝密文件
juéwénjiàn
tuyệt mật văn kiện

tài liệu tuyệt mật; giấy tờ bí mật

2 nghĩa#48421
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tài liệu tuyệt mật; giấy tờ bí mật

    • Đây là một tài liệu tuyệt mật.

  2. danh từ

    tài liệu tuyệt mật

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.