色
màu; màu sắc
NGHĨA
- 壹名danh từ
màu; màu sắc
中东西表面的颜色dōngxi biǎomiàn de yánsè
- ?
Bạn thích màu gì?
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Màu sắc của bộ quần áo này không phải màu đỏ, cũng chẳng phải màu cam.
- 貳名danh từ
sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt
中面部的表情样子;脸部显出的神态miànbù de biǎoqíng yàngzi;liǎnbù xiǎnchū de shéntài
- 。
Sắc mặt anh ấy rất tốt.
- 參名danh từ
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
中人或物体表面的颜色和样子rén huò wùtǐ biǎomiàn de yánsè hé yàngzi
- 。
Sắc mặt cô ấy rất tốt.
- 肆名danh từ
màu sắc; màu; (bóng) sắc đẹp; dục tình
中人或物表面呈现的颜色rén huò wù biǎomiàn chéngxiàn de yánsè
- 。
Từ này có nghĩa là tình dục.
(khẩu) màu; màu sắc
NGHĨA
- 壹名danh từ
(khẩu) màu; màu sắc
中东西表面呈现的颜色dōngxi biǎomiàn chéngxiàn de yánsè
- ?
Bạn thích màu gì?
- 貳名danh từ
dùng trong 色子[shǎi zi]
中骰子的另一个名字,是投掷的方形游戏工具tóuzhì de fāngxíng yóuxì gōngjù
- 。
Xúc xắc dùng để chơi trò chơi.
NGHĨA
- 壹名danh từ
màu; màu sắc
中东西表面的颜色dōngxi biǎomiàn de yánsè
- ?
Bạn thích màu gì?
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Màu sắc của bộ quần áo này không phải màu đỏ, cũng chẳng phải màu cam.
- 貳名danh từ
sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt
中面部的表情样子;脸部显出的神态miànbù de biǎoqíng yàngzi;liǎnbù xiǎnchū de shéntài
- 。
Sắc mặt anh ấy rất tốt.
- 參名danh từ
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
中人或物体表面的颜色和样子rén huò wùtǐ biǎomiàn de yánsè hé yàngzi
- 。
Sắc mặt cô ấy rất tốt.
- 肆名danh từ
màu sắc; màu; (bóng) sắc đẹp; dục tình
中人或物表面呈现的颜色rén huò wù biǎomiàn chéngxiàn de yánsè
- 。
Từ này có nghĩa là tình dục.
NGHĨA
- 壹名danh từ
(khẩu) màu; màu sắc
中东西表面呈现的颜色dōngxi biǎomiàn chéngxiàn de yánsè
- ?
Bạn thích màu gì?
- 貳名danh từ
dùng trong 色子[shǎi zi]
中骰子的另一个名字,是投掷的方形游戏工具tóuzhì de fāngxíng yóuxì gōngjù
- 。
Xúc xắc dùng để chơi trò chơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.