经济周期

经济周期
jīngzhōu
kinh tế chu kỳ

chu kỳ kinh tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chu kỳ kinh tế

    • Chu kỳ kinh tế là một khái niệm trong kinh tế học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)HÀI THANH

Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.