经常账户

经常账户
jīngchángzhàng
kinh thường trướng hộ

tài khoản hiện tại; hóa đơn thường xuyên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài khoản hiện tại; hóa đơn thường xuyên

    • Tài khoản vãng lai là một phần của bảng cân đối thanh toán quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)HÀI THANH

Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.