经不起推究

经不起推究
jīngtuījiū
kinh bất khởi suy cứu

không chịu được suy xét; không đứng vững khi bị xem xét kỹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không chịu được suy xét; không đứng vững khi bị xem xét kỹ

    • Cách nói này không chịu được sự xem xét.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)HÀI THANH

Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.