Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
/
经不起推究
经不起推究
kinh bất khởi suy cứu
không chịu được suy xét; không đứng vững khi bị xem xét kỹ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không chịu được suy xét; không đứng vững khi bị xem xét kỹ
- 。
Cách nói này không chịu được sự xem xét.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
经不起推究
Phồn thể經不起推究
kinh bất khởi suy cứu
không chịu được suy xét; không đứng vững khi bị xem xét kỹ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không chịu được suy xét; không đứng vững khi bị xem xét kỹ
- 。
Cách nói này không chịu được sự xem xét.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt