细菌武器

细菌武器
jūn
tế khuẩn võ khí

vũ khí vi khuẩn; vũ khí sinh học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vũ khí vi khuẩn; vũ khí sinh học

    • Vũ khí sinh học là một loại vũ khí hủy diệt hàng loạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.