细小病毒科

细小病毒科
xiǎobìng
tế tiểu bệnh độc khoa

họ virus nhỏ; Parvoviridae

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    họ virus nhỏ; Parvoviridae

    • Parvoviridae là một họ virus động vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.