线性空间

线性空间
xiànxìngkōngjiān
tuyến tính không gian

không gian vectơ (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    không gian vectơ (toán học)

    • Không gian tuyến tính là một khái niệm cơ bản trong toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
线

Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.