纷至沓来

纷至沓来
fēnzhìlái
phân chí đạp lai

đến nối tiếp nhau; tớp tồn tập tập [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    đến nối tiếp nhau; tớp tồn tập tập [thành ngữ]

    • Tin tốt đến dồn dập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.