纳霍德卡

纳霍德卡
huò
nạp hoắc đức ca

Nakhốt Ka

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nakhốt Ka

    • Nakhodka là một thành phố cảng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.