红色娘子军

红色娘子军
HóngNiángzijūn
hồng sắc nương tử quân

Hồng Sắc Nương Tử Quân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hồng Sắc Nương Tử Quân

    • Bạn đã xem Hồng Sắc Nương Tử Quân chưa?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.