红细胞沉降率

红细胞沉降率
hóngbāochénjiàng
hồng tế bào trầm giáng luật

tốc độ lắng đọng hồng cầu; chỉ số ESR

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tốc độ lắng đọng hồng cầu; chỉ số ESR

    • Tốc độ lắng hồng cầu là một loại xét nghiệm máu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.