Tới nội dung chính

种族

种族
zhǒngzú
chủng tộc

mờ mịt; xa xăm thăm thẳm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5243
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mờ mịt; xa xăm thăm thẳm

    中人类按肤色、血统等特征分成的群体rénlèi àn pífu sè、xuètǒng děng tèzhēng fēnchéng de qúntǐ

    • 。

      Trên thế giới có rất nhiều chủng tộc.

种
zhǒng
chủng
BỘ THỦ⽲
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu