Tới nội dung chính

数量

数量
shùliàng
số lượng

số lượng; số lượng; lượng

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#4589
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    số lượng; số lượng; lượng

    中某种事物的多少;有多少个mǒu zhǒng shìwù de duōshao; yǒu duōshao ge

    • ?

      Số lượng này là bao nhiêu?

  2. 貳名danh từ

    số lượng; số lượng (định lượng)

    中某种东西的多少;有多少个mǒu zhǒng dōngxi de duōshao; yǒu duōshao ge

    • 。

      Số lượng này rất lớn.

  3. 參名danh từ

    số lượng; đại lượng vô hướng (toán học)

    中表示事物的多少或大小的数字biǎoshì shìwù de duōshao huò dàxiǎo de shùzì

数
shǔ
số
BỘ THỦ⽁
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu