糊弄

糊弄
nong
hồ lộng

lừa dối; đánh lừa; qua loa đại khái

3 nghĩa#16387
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lừa dối; đánh lừa; qua loa đại khái

    • Bạn đừng lừa tôi!

  2. động từ

    lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó

    • Bạn đừng lừa dối tôi.

  3. động từ

    làm qua loa; làm chiếu lệ; lừa phỉnh

    • Bạn đừng lừa dối tôi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.