/
武术
武术
võ thuật
võ thuật; nghệ thuật võ thuật truyền thống Trung Hoa
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)5 nghĩa#18179Lượng từ 种
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
võ thuật; nghệ thuật võ thuật truyền thống Trung Hoa
- 。
Anh ấy thích học võ thuật.
- 貳名danh từ
võ thuật; kung fu
- 。
Anh ấy thích võ thuật Trung Quốc.
- 參名danh từ
võ thuật; các môn võ
- 肆名danh từ
võ thuật; kỹ thuật võ học
- 伍名danh từ
võ thuật; võ nghệ
- 。
Anh ấy thích xem phim võ thuật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
武术
Phồn thể武術
võ thuật
võ thuật; nghệ thuật võ thuật truyền thống Trung Hoa
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)5 nghĩa#18179Lượng từ 种
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
võ thuật; nghệ thuật võ thuật truyền thống Trung Hoa
- 。
Anh ấy thích học võ thuật.
- 貳名danh từ
võ thuật; kung fu
- 。
Anh ấy thích võ thuật Trung Quốc.
- 參名danh từ
võ thuật; các môn võ
- 肆名danh từ
võ thuật; kỹ thuật võ học
- 伍名danh từ
võ thuật; võ nghệ
- 。
Anh ấy thích xem phim võ thuật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.