陌生

陌生
shēng
mạch sinh

xa lạ; không quen biết

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5796
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xa lạ; không quen biết

    不认识、不了解的人或事物bù rènshi、bù liǎojiě de rén huò shìwù

    • Nơi này rất xa lạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.