简易爆炸装置

简易爆炸装置
jiǎnbàozhàzhuāngzhì
giản dịch bộc tạc trang trí

thiết bị nổ tạp chế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị nổ tạp chế

    • Thiết bị nổ tự chế rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.