第一基本形式

第一基本形式
běnxíngshì
đệ nhất cơ bản hình thức

dạng cơ bản thứ nhất; hình thức cơ bản thứ nhất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dạng cơ bản thứ nhất; hình thức cơ bản thứ nhất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.