- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 本bổn(gốc rễ, cơ bản)HÌNH THANH
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
mặt bàn; bàn làm việc; (máy tính) màn hình nền
mặt bàn; bàn làm việc; (máy tính) màn hình nền
中愚蠢、不聪明的人yúchǔn、bù cōngmíng de rén
Đồ ngốc này!
mặt bàn; màn hình nền (máy tính)
中愚蠢的人;不聪明的人yúchǔn de rén;bù cōngmíng de rén
Đồ ngốc nhà bạn!
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
mặt bàn; bàn làm việc; (máy tính) màn hình nền
mặt bàn; bàn làm việc; (máy tính) màn hình nền
中愚蠢、不聪明的人yúchǔn、bù cōngmíng de rén
Đồ ngốc này!
mặt bàn; màn hình nền (máy tính)
中愚蠢的人;不聪明的人yúchǔn de rén;bù cōngmíng de rén
Đồ ngốc nhà bạn!
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.