Tới nội dung chính

蠢蛋

蠢蛋
chǔndàn
xuẩn đản

đồ ngốc; thằng ngu; kẻ đần

2 nghĩa#6379
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồ ngốc; thằng ngu; kẻ đần

    中很愚笨的人hěn yúbèn de rén

    • !

      Đồ ngốc nhà bạn!

  2. 貳名danh từ

    kẻ ngốc; người ngu ngốc

    中愚蠢、没有智慧的人yúchǔn、méiyǒu zhìhuì de rén

蠢
chǔn
xuẩn
BỘ THỦ⾍
21 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu