Tới nội dung chính

蠢货

蠢货
chǔnhuò
xuẩn hoá

kẻ ngốc; đồ ngu ngốc

5 nghĩa#3449
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ ngốc; đồ ngu ngốc

    中很笨、很愚蠢的人hěn bèn、hěn yúchǔn de rén

    • !

      Bạn đúng là một tên ngốc!

  2. 貳名danh từ

    đồ ngốc; thằng ngu; kẻ ngu ngốc

    中很愚蠢、很傻的人hěn yúchǔn、hěn shǎ de rén

  3. 參名danh từ

    kẻ ngu ngốc; thằng ngốc; đồ ngu

    中很笨、很愚蠢的人hěn bèn、hěn yúchǔn de rén

  4. 肆名danh từ

    đồ ngốc; thằng ngốc; kẻ ngu ngốc

    中很笨、很愚蠢的人hěn bèn、hěn yúchǔn de rén

  5. 伍名danh từ

    kẻ ngốc; người ngu ngốc

    中很笨、很愚蠢的人hěn bèn、hěn yúchǔn de rén

    • !

      Đồ ngốc nhà anh!

蠢
chǔn
xuẩn
BỘ THỦ⾍
21 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu