Tới nội dung chính

呆子

呆子
dāizi
ngốc tử

đồ ngốc; thằng ngố (khẩu)

2 nghĩa#9460
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồ ngốc; thằng ngố (khẩu)

    中不聪明、很迟钝的人bù cōngmíng、hěn chídùn de rén

    • !

      Đồ ngốc nhà bạn!

  2. 貳名danh từ

    giác bám; giác hút

    中一种软体动物,身体圆形,有很多吸盘yī zhǒng ruǎntǐ dòngwù, shēntǐ yuánxíng, yǒu hěnduō xīpán

呆
dāi
ngốc
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu