Tới nội dung chính

傻子

傻子
shǎzi
xoạ tử

kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)

2 nghĩa#4115
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)

    中不聪明、很愚蠢的人bù cōngmíng、hěn yúchǔn de rén

    • 。

      Anh ấy không phải là đồ ngốc.

  2. 貳名danh từ

    đồ ngốc; thằng ngố (khẩu)

    中很笨、很愚蠢的人hěn bèn、hěn yúchǔn de rén

傻
shǎ
xoạ
BỘ THỦ⼈
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu