竹篮打水,一场空

竹篮打水,一场空
zhúlánshuǐ,chángkōng

dùng giỏ tre múc nước (công cốc vô ích) [thành ngữ]; sức lực đổ sông; công cốc đổ sông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng giỏ tre múc nước (công cốc vô ích) [thành ngữ]; sức lực đổ sông; công cốc đổ sông

    • Dùng giỏ tre múc nước, công cốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.