Tới nội dung chính

立足

立足
lìzú
lập túc

đứng vững; xây dựng nền tảng; lấy làm cơ sở

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#34768
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đứng vững; xây dựng nền tảng; lấy làm cơ sở

    • 。

      Chúng ta phải dựa vào thực tế.

  2. 貳动động từ

    dựa vào; nương tựa vào

    • 。

      Chúng tôi dựa trên thực tế.

  3. 參动động từ

    chịu; chịu đựng; nhận; bị

    • 。

      Chúng ta nên đứng vững trên thực tế.

  4. 肆动động từ

    liên trường; liên trường học

立
lì
lập
BỘ THỦ⽴
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu