本职

本职
běnzhí
bản chức

công việc chính; bổn phận của mình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công việc chính; bổn phận của mình

    • Anh ấy rất yêu công việc của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.