- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
cơ quan lập pháp
cơ quan lập pháp
Cơ quan lập pháp chịu trách nhiệm ban hành luật pháp.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
cơ quan lập pháp
cơ quan lập pháp
Cơ quan lập pháp chịu trách nhiệm ban hành luật pháp.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.