- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
huy hiệu trường học; phù hiệu nhà trường
huy hiệu trường học; phù hiệu nhà trường
Cảnh sát đã lập án điều tra vụ việc này.
lập hồ sơ; khởi tố
huy hiệu trường học; phù hiệu nhà trường
huy hiệu trường học; phù hiệu nhà trường
Cảnh sát đã lập án điều tra vụ việc này.
lập hồ sơ; khởi tố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.