立委选举

立委选举
wěixuǎn
lập uỷ tuyển cử

lập pháp viên bầu cử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lập pháp viên bầu cử

    • Bầu cử lập pháp là một sự kiện chính trị lớn ở Đài Loan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.