- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đặt nền móng; xác lập
đặt nền móng; xác lập
Anh ấy đã lập được công lao to lớn.
sắp xếp; bố trí; thu xếp
đặt nền móng; xác lập
đặt nền móng; xác lập
Anh ấy đã lập được công lao to lớn.
sắp xếp; bố trí; thu xếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.