遗嘱

遗嘱
zhǔ
di chúc

di chúc; chúc thư

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6192
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    di chúc; chúc thư

    死前留下的文件,说明财产如何分配sǐ qián liúxià de wénjiàn、shuōmíng cáichǎn rúhé fēnpèi

    • Anh ấy đã viết một bản di chúc.

  2. danh từ

    di chúc; chúc thư

    人死亡前留下的关于财产分配等事务的书面文件rén sǐwáng qiánliú xiàde guānyú cáichǎn fēnpèi děng shìwù de shūxiě wénjiàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.