Tới nội dung chính

穿越

穿越
chuānyuè
xuyên việt

đi ngang qua; băng qua (ngang)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#4199
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi ngang qua; băng qua (ngang)

    中从一边到另一边通过;穿过cóng yībià dào lìngwài yībià tōngguò; chuānguò

    • 。

      Chúng tôi đã xuyên qua khu rừng.

  2. 貳动động từ

    thấu suốt; thông qua; triệt để

    中通过某个地方或时间tōngguò mǒu ge dìfang huò shíjiān

    • 。

      Chúng tôi đã xuyên qua rừng.

  3. 參动động từ

    giao nhau; chéo nhau; giao cắt

    中经过、通过某个地方或时间jīngguò、tōngguò mǒugè dìfang huò shíjiān

穿
chuān
xuyên
BỘ THỦ⽳
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu