Tới nội dung chính

窟

窟
kū
quật
⽳bộ huyệt · 13 nét

hang; hầm; hố

2 nghĩa#24711
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hang; hầm; hố

    • 。

      Cái hang này rất sâu.

  2. 貳名danh từ

    lỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương

窟
kū
quật
BỘ THỦ⽳
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu