Tới nội dung chính

隧道

隧道
suìdào
toại đạo

đường hầm; hầm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4118
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đường hầm; hầm

    中在山或地下挖的通道,用来通行zài shān huò dìxià wā de tōngdào, yònglái tōngxíng

    • 。

      Đường hầm này rất dài.

隧
suì
toại
BỘ THỦ⾩
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu