空气净化器

空气净化器
kōngjìnghuà
không khí tịnh hoá khí

máy lọc không khí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy lọc không khí

    • Cái máy lọc không khí này rất dễ sử dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.