稳压二极管

稳压二极管
wěnèrguǎn
ổn áp nhị cực quản

đi-ốt Zener; đi-ốt ổn áp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đi-ốt Zener; đi-ốt ổn áp

    • Điốt Zener là một loại điốt đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.