- 禾hòa(cây lúa)BỘ
- 多đa(nhiều)HÌNH THANH
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
dịch chuyển; tránh đi
dịch chuyển; tránh đi
中把某物从原来的位置挪到别的地方bǎ mǒuwù cóng yuánlái de wèizhì nuó dào biéde dìfang
Xin hãy di chuyển cái ghế ra.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
dịch chuyển; tránh đi
dịch chuyển; tránh đi
中把某物从原来的位置挪到别的地方bǎ mǒuwù cóng yuánlái de wèizhì nuó dào biéde dìfang
Xin hãy di chuyển cái ghế ra.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.