移开

移开
kāi
di khai

dịch chuyển; tránh đi

1 nghĩa#13431
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dịch chuyển; tránh đi

    把某物从原来的位置挪到别的地方bǎ mǒuwù cóng yuánlái de wèizhì nuó dào biéde dìfang

    • Xin hãy di chuyển cái ghế ra.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.