- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ghế ngồi; ghế
ghế ngồi; ghế
中用来坐的家具,有靠背和四条腿yònglái zuò de jiājù, yǒu kàobèi hé sì tiáo tuǐ
Mời ngồi ghế.
Đã mua cái bàn thì mua luôn cái ghế.
ghế ngồi; ghế
ghế ngồi; ghế
中用来坐的家具,有靠背和四条腿yònglái zuò de jiājù, yǒu kàobèi hé sì tiáo tuǐ
Mời ngồi ghế.
Đã mua cái bàn thì mua luôn cái ghế.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.