椅子

椅子
zi
ỷ tử

ghế ngồi; ghế

HSK 1 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2542Lượng từ 张 / 把
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ghế ngồi; ghế

    用来坐的家具,有靠背和四条腿yònglái zuò de jiājù, yǒu kàobèi hé sì tiáo tuǐ

    • Mời ngồi ghế.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Đã mua cái bàn thì mua luôn cái ghế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.