椅子
椅子
ỷ tử
ghế ngồi; ghế
HSK 1 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2542Lượng từ 张 / 把
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ghế ngồi; ghế
中用来坐的家具,有靠背和四条腿yònglái zuò de jiājù, yǒu kàobèi hé sì tiáo tuǐ
- 。
Mời ngồi ghế.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Đã mua cái bàn thì mua luôn cái ghế.
Đang tải…
椅子
Phồn thể椅
ỷ tử
ghế ngồi; ghế
HSK 1 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2542Lượng từ 张 / 把
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ghế ngồi; ghế
中用来坐的家具,有靠背和四条腿yònglái zuò de jiājù, yǒu kàobèi hé sì tiáo tuǐ
- 。
Mời ngồi ghế.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Đã mua cái bàn thì mua luôn cái ghế.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)